THỜI KHÓA BIỂU KHỐI 6 (HỌC KỲ I) NĂM HỌC 2015 – 2016

Tháng Chín 4, 2015 7:44 sáng
LỚP 6A
      Thứ
Tiết
2 3 4 5 6 7
1 CHÀO CỞ MT (Tần) TD (Đại) Văn (Yến) Văn (Yến) CN (Hà)
2 Văn (Yến) CN (Hà) Sử (Yến) Lý (Dung) Văn (Yến) Sinh (Thục)
3 TD (Đại) AN (Loan) Toán (Thu) Anh (Hiệp) Anh (Hiệp) Văn (Yến)
4 Toán (Thu) Sinh (Thục) Địa (Hà) GD (Huyền) Toán (Thu) Toán (Thu)
5 Anh (Hiệp) Toán (Thu) SH (Yến)
LỚP 6B
      Thứ
Tiết
2 3 4 5 6 7
1 CHÀO CỞ Toán (Mông) Toán (Mông) GD(Huyền) Sinh (Thục) Văn (Yến)
2 Anh (Thái) Sinh (Thục) Anh (Thái) Văn (Yến) TD (Đại) Văn (Yến)
3 Toán (Mông) Toán (Mông) Địa (Hà) Sử (Yến) AN (Loan) CN (Hà)
4 TD (Đại) MT (Tần) Văn (Yến) CN (Hà) Toán (Mông) Anh (Thái)
5 Lý (Dung) Văn (Yến) SH (Thái)
LỚP 6C
      Thứ
Tiết
2 3 4 5 6 7
1 CHÀO CỞ Sinh (Thục) Anh (Thái) CN (Hà) TD (Đại) Sinh (Thục)
2 Văn (Đức) MT (Tần) Địa (Hà) Văn (Đức) AN (Loan) Anh (Thái)
3 Anh (Thái) Văn (Đức) TD (Đại) Văn (Đức) Toán (Mông) Toán (Mông)
4 Toán (Mông) Lý (Dung) Tin (Thêm) Sử (Yến) Tin (Thêm) CN (Hà)
5 GD(Huyền) Toán (Mông) SH (Đức)
LỚP 6D (VNEN)
      Thứ
Tiết
2 3 4 5 6 7
1 CHÀO CỞ Toán (Dung) HĐGD MT (Tần) Anh (Hiệp) HĐGD AN (Loan) Văn (Đức)
2 KHTN Sinh (Thục) KHTN Hoá (Thu) KHTN Lí (Mông) CN (Ly) Toán (Dung) Văn (Đức)
3 CN (Ly) Tin (Thêm) Văn (Đức) Toán (Dung) HĐGD TD (Đại) Toán (Dung)
4 Anh (Hiệp) Văn (Đức) HĐGD TD (Đại) KHXH Sử (Thuỷ) Anh (Hiệp) TC (Thục)
5 Tin (Thêm) TC (Thục) GD (Huyền) KHXH Địa (Hà) SH (Thục)